KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
World Cup U17
09/11 20:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa U17 Morocco và New Caledonia U17 vào 20:30 ngày 09/11, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Abdellah OuazaneWassim Dardake
90+2'
Ismail El AoudAbdellah Ouazane
90'
Ismail El AoudHamza Bouhaddi
80'
Steevy Andrew
76'
Abdellah Ouazane
73'
Nahel HaddaniElyes Saidi
59'
Nahel HaddaniIsmail El Aoud
56'
Ziyad BahaAbdelali Eddaoudi
50'
Zakari El Khalfioui
48'
48'
Alexis Ijelipa
Ziyad BahaElyes Saidi
45+2'
44'
Abdelali EddaoudiIlyas El Arbaoui
42'
Abdelali EddaoudiNahel Haddani
41'
31'
Jean Canehmez
31'
Jean Canehmez
27'
Wesley Bouaoui
22'
Typhan Dreuko
Oualid Ibn SalahAbdelali Eddaoudi
18'
Oualid Ibn Salah
11'
Bilal Soukrat
3'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.3 |
| 2.1 | Bàn thua | 3.5 |
| 16 | Sút cầu môn(OT) | 41.2 |
| 2 | Phạt góc | 0.8 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 11.5 | Phạm lỗi | 8.4 |
| 44.5% | Kiểm soát bóng | 24.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 13% | 1~15 | 10% | 8% |
| 13% | 14% | 16~30 | 18% | 16% |
| 11% | 18% | 31~45 | 13% | 17% |
| 6% | 18% | 46~60 | 10% | 20% |
| 26% | 14% | 61~75 | 10% | 11% |
| 28% | 21% | 76~90 | 35% | 24% |