KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Estonia
08/11 17:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Harju JK Laagri và Levadia Tallinn vào 17:30 ngày 08/11, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+6'
90+5'
90+4'
Kristjan KriisKristofer Piht
90+2'
78'
Maksimilian SkvortsovAleksandr Zakarlyuka
78'
Enock OtooMark Oliver Roosnupp
Imre KartauMarten Kelement
70'
Marten Kelement
65'
Kristjan Kriis
56'
56'
Rasmus Peetson
53'
Robert KirssWendell
Ivans Baturins
40'
10'
Mihkel AinsaluEdgar Tur
Đội hình
Chủ 3-4-3
4-2-3-1 Khách
97
Ivans Baturins
Vallner K. A.
9941
Enriko Kajari
Tur E.
724
Laur K.
Peetson R.
66
Alexander Bergman
Tanel Tammik
47
Reimaa R.
Schjonning-Larsen M.
28
Usalifa Indi
Torres C.
2817
Kelement M.
Mavretic T.
1523
Rudenko Daniil
Wendell
7720
Piht K.
Zakarlyuka A.
2416
Kristjan Kriis
Mark Oliver Roosnupp
513
Sillamaa R.
Ainsalu M.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 2.6 |
| 1.5 | Bàn thua | 0.9 |
| 14.7 | Sút cầu môn(OT) | 9.2 |
| 4 | Phạt góc | 6.5 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 13 | Phạm lỗi | 8 |
| 47% | Kiểm soát bóng | 60.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 17% | 1~15 | 9% | 8% |
| 10% | 15% | 16~30 | 18% | 14% |
| 25% | 18% | 31~45 | 24% | 14% |
| 22% | 15% | 46~60 | 7% | 17% |
| 10% | 10% | 61~75 | 15% | 8% |
| 20% | 18% | 76~90 | 24% | 25% |