KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
06-12
2025
Aston Villa
Arsenal
2 Ngày
UEFA Champions League
Cách đây
11-12
2025
Club Brugge
Arsenal
7 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
13-12
2025
Arsenal
Wolves
9 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
06-12
2025
Tottenham Hotspur
Brentford
2 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
13-12
2025
Brentford
Leeds United
9 Ngày
Cúp Liên Đoàn Anh
Cách đây
18-12
2025
Manchester City
Brentford
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Arsenal và Brentford vào 02:30 ngày 04/12, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Bukayo SakaMikel Merino Zazon
90
74
Keane Lewis-PotterRico Henry
Eberechi EzeGabriel Teodoro Martinelli Silva
61
61
Jordan HendersonVitaly Janelt
61
Mikkel DamsgaardMathias Jensen
Mikel Merino ZazonBenjamin William White
11
Jurrien TimberCristhian Mosquera
44
61
Igor Thiago Nascimento RodriguesKevin Schade
Bukayo SakaNoni Madueke
61
74
Nathan CollinsEthan Pinnock
Viktor GyokeresDeclan Rice
84
Đội hình
Chủ 4-3-3
3-5-2 Khách
1
Raya D.
Kelleher C.
133
Calafiori R.
van den Berg S.
45
Hincapie P.
Collins N.
223
Mosquera C.
Ajer K.
2012
Timber J.
Kayode M.
3341
Rice D.
Janelt V.
2736
Zubimendi M.
Y.Yarmoliuk
1810
Eze E.
Damsgaard M.
2411
Martinelli G.
Henry R.
323
Merino M.
Igor Thiago
97
Saka B.
Schade K.
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.3 | Bàn thắng | 2.1 |
| 0.5 | Bàn thua | 1.3 |
| 8.5 | Sút cầu môn(OT) | 10.1 |
| 5.3 | Phạt góc | 5.5 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 11.1 | Phạm lỗi | 10.1 |
| 55.9% | Kiểm soát bóng | 47.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 9% | 1~15 | 13% | 10% |
| 1% | 20% | 16~30 | 18% | 15% |
| 27% | 16% | 31~45 | 22% | 20% |
| 22% | 11% | 46~60 | 18% | 7% |
| 15% | 18% | 61~75 | 18% | 17% |
| 27% | 22% | 76~90 | 9% | 28% |