KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Ligue 1
06/12 01:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Pháp
Cách đây
13-12
2025
Stade Rennais FC
Stade Brestois
7 Ngày
Cúp Pháp
Cách đây
20-12
2025
Stade Brestois
Avranches
14 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
04-01
2026
Stade Brestois
Auxerre
29 Ngày
UEFA Champions League
Cách đây
10-12
2025
AS Monaco
Galatasaray
4 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
15-12
2025
Marseille
AS Monaco
9 Ngày
Cúp Pháp
Cách đây
20-12
2025
Auxerre
AS Monaco
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Stade Brestois và AS Monaco vào 01:00 ngày 06/12, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
83'
Krepin DiattaVanderson de Oliveira Campos
Eric Junior Dina EbimbeRomain Del Castillo
83'
Lucas TousartJoris Chotard
83'
Pathe Mboup
78'
77'
Lucas MichalLamine Camara
77'
Paris BrunnerTakumi Minamino
Pathe MboupKamory Doumbia
69'
69'
Paul PogbaMamadou Coulibaly
69'
Stanis Idumbo MuzamboAleksandr Golovin
Ludovic Ajorque
60'
Ludovic Ajorque
59'
52'
Vanderson de Oliveira Campos
Kamory Doumbia
44'
Mama Samba BaldeRemy Labeau Lascary
32'
Kamory Doumbia
28'
27'
Caio Henrique Oliveira Silva
10'
Takumi Minamino
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
30
Coudert G.
Hradecky L.
127
Guindo D.
Vanderson
244
Coulibaly S.
Teze J.
45
Chardonnet B.
Salisu M.
2277
Lala K.
Henrique C.
128
Magnetti H.
Camara L.
1513
Chotard J.
Mamadou Coulibaly
2814
Labeau R.
Akliouche M.
1123
Doumbia K.
Minamino T.
1810
Del Castillo R.
Golovin A.
1019
Ajorque L.
Biereth M.
14Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.5 |
| 12.4 | Sút cầu môn(OT) | 15.3 |
| 4.3 | Phạt góc | 3.8 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 13.2 | Phạm lỗi | 13.2 |
| 44.7% | Kiểm soát bóng | 50.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 10% | 1~15 | 9% | 4% |
| 18% | 11% | 16~30 | 19% | 17% |
| 18% | 18% | 31~45 | 15% | 21% |
| 20% | 10% | 46~60 | 6% | 13% |
| 8% | 25% | 61~75 | 20% | 17% |
| 20% | 23% | 76~90 | 28% | 26% |