KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
League 1 Na Uy
08/11 22:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa IL Hodd và Aalesund FK vào 22:00 ngày 08/11, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Manaf RawufuOla Visted
87'
Mats HoltSebastian Haugland
87'
87'
Marius AndresenJakob Nyland Orsal
Isak Gabriel Skotheim
87'
82'
David Snaer JohannssonHenrik Melland
82'
Elias MyrlidNgongo P
Vegard Haheim ElveseterIsak Gabriel Skotheim
77'
Asmund RoppenMarcus Mikhail
77'
Jesper RobertsenTorbjorn Kallevag
69'
29'
Ngongo P
Matthew Scarcella
14'
Đội hình
Chủ 3-4-3
3-5-2 Khách
25
Ulla M.
Grytebust S.
15
Mulac M.
Simen Vatne Haram
43
Hanssen S. F.
Aleksander Hammer Kjelsen
517
Tage Johansen
Nikolai Skuseth
1514
Marcus Mikhail
Nesso K.
76
Urnes H.
Mathias Christensen
217
Matthew Scarcella
Hammer H.
610
Skotheim I.
Henrik Melland
88
Kallevag T.
Nyland Orsahl J.
169
Haugland S.
Kristian Lonebu
3918
Ola Visted
Ngongo P
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 2.3 |
| 2.3 | Bàn thua | 0.7 |
| 12.1 | Sút cầu môn(OT) | 9.2 |
| 4.5 | Phạt góc | 8.7 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 47.7% | Phạm lỗi | 55.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 24% | 10% | 1~15 | 15% | 14% |
| 19% | 13% | 16~30 | 13% | 8% |
| 14% | 13% | 31~45 | 15% | 20% |
| 4% | 16% | 46~60 | 22% | 11% |
| 14% | 15% | 61~75 | 12% | 17% |
| 19% | 31% | 76~90 | 18% | 28% |