KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Nhật Bản
06/12 12:00

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Cerezo Osaka và Yokohama FC vào 12:00 ngày 06/12, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Kengo FuruyamaRyosuke Shindo
85'
73'
Yoshihiro NakanoKoki Kumakura
Vitor Frezarin BuenoMotohiko Nakajima
72'
66'
Keisuke MuroiRyo Kubota
64'
Ryo KubotaTakanari Endo
61'
Takanari EndoJoao Queiroz
Shion HommaMasaya Shibayama
60'
Kyohei Noborizato
56'
46'
Junya SuzukiToma Murata
Shinji KagawaHinata Kida
46'
Kyohei NoborizatoHayato Okuda
46'
Dion Cools
42'
30'
Hinata Ogura
20'
Joao Queiroz

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
3-4-2-1 Khách
1
Fukui K.
Slowik J.
24
16
Hayato Okuda
Yamazaki K.
30
44
Hatanaka S.
Nduka B.
2
3
Shindo R.
Ito M.
16
27
Cools D.
Toma Murata
20
10
Tanaka S.
Hinata Ogura
34
5
Kida H.
Kumakura K.
28
11
Thiago Andrade
Shimbo K.
48
13
Nakajima M.
João Queiroz
10
48
Shibayama M.
Kubota R.
23
9
Ratao R.
Lukian
91
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.8Bàn thắng0.6
1.6Bàn thua1.2
14.5Sút cầu môn(OT)13.2
5.7Phạt góc3.6
1.3Thẻ vàng1.5
9Phạm lỗi13.1
51.2%Kiểm soát bóng39.5%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
11%6%1~1515%6%
10%12%16~306%8%
15%12%31~4526%13%
16%16%46~608%15%
18%6%61~758%20%
27%35%76~9032%31%