KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Nga
08/11 18:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Nga
Cách đây
23-11
2025
Dinamo Moscow
FK Makhachkala
15 Ngày
Cúp Nga
Cách đây
25-11
2025
Dinamo Moscow
Zenit St.Petersburg
17 Ngày
VĐQG Nga
Cách đây
30-11
2025
FC Terek Groznyi
Dinamo Moscow
22 Ngày
VĐQG Nga
Cách đây
21-11
2025
Akron Togliatti
PFC Sochi
13 Ngày
VĐQG Nga
Cách đây
29-11
2025
Akron Togliatti
FK Nizhny Novgorod
21 Ngày
VĐQG Nga
Cách đây
06-12
2025
Zenit St.Petersburg
Akron Togliatti
28 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Dinamo Moscow và Akron Togliatti vào 18:00 ngày 08/11, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Roberto Fernandez Urbieta
90+4'
Ivan SergeyevKonstantin Tyukavin
88'
82'
Aleksa DjurasovicIfet Djakovac
80'
Stefan Loncar
Ivan SergeyevUlvi Babaev
63'
Victor OkishorAleksandr Kutitskiy
63'
62'
Dmirtiy PestryakovKhetag Khosonov
54'
Ifet Djakovac
46'
Maxim Dmitrievich BoldyrevGilson Tavares
46'
Soltmurad BakaevMaksim Aleksandrovich Kuzmin
Aleksandr Kutitskiy
22'
10'
Joao Escoval
Đội hình
Chủ 4-3-3
5-4-1 Khách
40
Kurban Rasulov
Gudiev V.
8844
Rubens
Yomar Rocha
26
Fernandez R.
Escoval J.
2655
Osipenko M.
Khosonov K.
804
Caceres J.
Bokoev M.
1910
Bitello
Fernandez R.
2150
Kutitsky A.
Pestryakov D.
7174
Fomin D.
Ifet Djakovac
3517
Ulvi Babaev
Loncar S.
1570
Tyukavin K.
Kuzmin M.
691
Gladyshev Y.
Benchimol
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.3 | Bàn thắng | 1 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.8 |
| 10.1 | Sút cầu môn(OT) | 17.4 |
| 5.2 | Phạt góc | 3.5 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 13.1 | Phạm lỗi | 17.4 |
| 53.5% | Kiểm soát bóng | 43.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 13% | 1~15 | 10% | 15% |
| 25% | 10% | 16~30 | 17% | 9% |
| 9% | 24% | 31~45 | 20% | 13% |
| 17% | 5% | 46~60 | 10% | 19% |
| 6% | 18% | 61~75 | 12% | 15% |
| 31% | 27% | 76~90 | 30% | 25% |