KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Slovakia 2. liga
16/11 16:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Slovakia 2. liga
Cách đây
01-03
2026
OFK Malzenice
FC Artmedia Petrzalka
105 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
08-03
2026
FC Artmedia Petrzalka
MFK Lokomotiva Zvolen
112 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
15-03
2026
MSK Zilina B
FC Artmedia Petrzalka
119 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
01-03
2026
Slovan Bratislava B
Banik Lehota Pod Vtacnikom
105 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
07-03
2026
Inter Bratislava
Slovan Bratislava B
111 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
15-03
2026
Slovan Bratislava B
Dukla Banska Bystrica
119 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Artmedia Petrzalka và Slovan Bratislava B vào 16:30 ngày 16/11, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Markus SevceDavid Bordac
85'
81'
Jakub MurkoMaxim Mateas
81'
Leo HofstadterSamuel Habodasz
70'
Tobias GabrisOskar Jelinek
Oliver KubkaMilos Kapur
64'
David BordacChristian Bacinsky
64'
60'
Maximilian MarkoMamadou Coulibaly
Nicolas SaganNikolaos Deligiannis
55'
Nikolaos Deligiannis
40'
39'
Matus Minka
17'
Samuel Habodasz
11'
Samuel Habodasz
Viktor Sliacky
9'
Đội hình
Chủ 3-4-3
3-4-2-1 Khách
33
Pavel Halouska
Macik M.
137
Slouk M.
Matus Minka
46
Hlavaty M.
Murar D.
595
Arnaud Konan
Marusin T.
1419
Deligiannis N.
Jakolic D.
1713
Bacinsky C.
Habodasz S.
65
Samuel Alabi
Mateas M.
1593
Gasparovic L.
Coulibaly M.
1279
Viktor Sliacky
Kozyk E.
2188
Kapur M.
Maros A.
1020
Appiah F.
Jelinek O.
22Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.7 | Bàn thua | 2.5 |
| 9.4 | Sút cầu môn(OT) | 12.9 |
| 6.8 | Phạt góc | 4.4 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 15 | Phạm lỗi | 9.1 |
| 49.6% | Kiểm soát bóng | 49.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 20% | 8% | 1~15 | 12% | 15% |
| 18% | 23% | 16~30 | 8% | 15% |
| 16% | 17% | 31~45 | 12% | 15% |
| 8% | 23% | 46~60 | 18% | 15% |
| 18% | 14% | 61~75 | 27% | 15% |
| 18% | 11% | 76~90 | 20% | 21% |