KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Thụy Sỹ
Cách đây
14-12
2025
Stade Ouchy
Yverdon
6 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
Cách đây
20-12
2025
Yverdon
FC Rapperswil-Jona
12 Ngày
Cúp Thụy Sĩ
Cách đây
04-02
2026
Neuchatel Xamax
Yverdon
59 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
Cách đây
13-12
2025
Aarau
Etoile Carouge
5 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
Cách đây
20-12
2025
Vaduz
Aarau
12 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Yverdon và Aarau vào 20:00 ngày 07/12, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90'
Olivier JackleValon Fazliu
Robin Golliard
86'
85'
Raul BobadillaElias Filet
Mitchy NteloDejan Sorgic
77'
Anthony Sauthier
75'
Patrick WeberAntonio Marchesano
70'
Noha LeminaMauro Rodrigues
70'
66'
Ramon GuzzoLinus Obexer
65'
Thomas Chacon YonaHenri Koide
64'
Valon FazliuElias Filet
Robin GolliardElias Pasche
61'
Mohamed TijaniLucas Pos
60'
37'
Linus Obexer
Antonio Marchesano
29'
4'
Henri KoideElias Filet
Đội hình
Chủ 4-3-3
3-4-1-2 Khách
22
Kevin Martin
Marvin Hubel
118
Kongsro V.
Serge Müller
1525
Lucas Pos
David Acquah
524
Gnakpa J.
Marco Thaler
232
Sauthier A.
Dickenmann M.
2910
Marchesano A.
Nassim Zoukit
138
Aurelien Chappuis
Dorian Derbaci
2519
Sessolo H.
Obexer L.
2744
Elias Pasche
Fazliu V.
1099
Sorgic D.
Elias Filet
97
Mauro Rodrigues
Koide H.
17Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.5 |
| 11.2 | Sút cầu môn(OT) | 14.7 |
| 4.3 | Phạt góc | 4.8 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 12 | Phạm lỗi | 15.2 |
| 56.2% | Kiểm soát bóng | 50.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 24% | 1~15 | 18% | 10% |
| 10% | 5% | 16~30 | 14% | 16% |
| 15% | 14% | 31~45 | 16% | 22% |
| 12% | 12% | 46~60 | 14% | 12% |
| 17% | 14% | 61~75 | 10% | 12% |
| 28% | 27% | 76~90 | 26% | 26% |