KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

AFC Champions League
24/11 20:45

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Uzbekistan Super League
Cách đây
29-11
2025
Nasaf Qarshi
Dinamo Samarkand
4 Ngày
AFC Champions League
Cách đây
24-12
2025
Al Ittihad Jeddah
Nasaf Qarshi
29 Ngày
AFC Champions League
Cách đây
09-02
2026
Nasaf Qarshi
Al Shorta
77 Ngày
VĐQG Iran
Cách đây
29-11
2025
Teraktor-Sazi
Chadormalou Ardakan
4 Ngày
VĐQG Iran
Cách đây
04-12
2025
Teraktor-Sazi
Esteghlal Khozestan
10 Ngày
VĐQG Iran
Cách đây
09-12
2025
Zob Ahan
Teraktor-Sazi
14 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Nasaf Qarshi và Teraktor-Sazi vào 20:45 ngày 24/11, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
Tomislav StrkaljMahdi Hashemnezhad
Yusuf OtubanjoAdenis Shala
86'
Igor GolbanSardorbek Bakhromov
86'
84'
Mehdi TorabiTibor Halilovic
Javokhir SidikovSharof Mukhiddinov
73'
Alibek Davronov
73'
68'
Mehdi ShiriRegi Lushkja
Stefan ColovicSukhrob Nurullaev
59'
Diyorbek AbdunazarovKhusayin Norchaev
59'
17'
Regi LushkjaDanial Esmaeilifar

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
4-4-2 Khách
35
Nematov A.
Beiranvand A.
1
34
Nasrulloev S.
Moharrami S.
18
2
Davronov A.
Sedlar A.
4
92
Eshmuradov U.
Khalilzadeh S.
3
28
Mukhammadiev S.
Esmaeilifar D.
11
14
Sharof Mukhitdinov
Mahdi Hashemnezhad
20
24
Sardorbek Bakhromov
Khamrobekov O.
21
7
Adenis Shala
Halilovic T.
7
10
Ceran D.
Hosseinzadeh A.
99
17
Nurulloev S.
Lushkja R.
31
18
Norchaev K.
Drozdek D.
25
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.3Bàn thắng1.6
1.6Bàn thua0.5
12.7Sút cầu môn(OT)14.7
5.4Phạt góc2.8
1.7Thẻ vàng1.4
14Phạm lỗi8.5
52.1%Kiểm soát bóng51.8%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
14%14%1~1513%14%
19%8%16~309%10%
14%22%31~4516%10%
17%19%46~6013%21%
15%11%61~756%21%
19%22%76~9039%17%