KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Cúp Quốc gia Hàn Quốc
06/12 11:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Gwangju FC và Jeonbuk Hyundai Motors vào 11:30 ngày 06/12, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
120+7'
120+6'
119'
107'
105+1'
Seung-Woo Lee
Cho Sung Gwon
101'
Hu seong OhHa Seung Un
95'
90+4'
Holmbert Aron FridjonssonIsnairo Reis Silva Morais
70'
56'
Hee dong RohKim Kyung Min
53'
45+8'
45+7'
45+4'
Lee Dong Jun
37'
Đội hình
Chủ 5-3-2
4-3-3 Khách
1
Kim K.
Kim Jeong-Hoon
15
Byeon Jun-Soo
Hong Jeong-Ho
262
Cho Sung Gwon
Kang S.
1311
Fridjonsson H.
Kim Jin-Kyu
9770
Ha Seung-Un
Kim Tae-Hwan
2320
Jin Si Woo
Kim Tae-Hyun
7780
Ju Se-Jong
7
17
Reis Silva Morais I.
Park Jin-Sub
440
Shin Chang-Mu
Song Min-Kyu
1094
Sim Sang-Min
Orobo T.
914
Yu Je-Ho
Yeon Je-Un
94Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.1 | Bàn thua | 0.9 |
| 11.9 | Sút cầu môn(OT) | 16.2 |
| 4.2 | Phạt góc | 2.6 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 9.8 | Phạm lỗi | 11.4 |
| 48.5% | Kiểm soát bóng | 48.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 8% | 1~15 | 9% | 10% |
| 11% | 15% | 16~30 | 9% | 10% |
| 20% | 13% | 31~45 | 19% | 21% |
| 14% | 15% | 46~60 | 6% | 10% |
| 14% | 15% | 61~75 | 16% | 14% |
| 29% | 31% | 76~90 | 38% | 32% |