KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Cúp Séc
05/11 22:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Séc
Cách đây
09-11
2025
SK Sigma Olomouc
Pardubice
3 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
22-11
2025
Pardubice
Slovan Liberec
16 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
01-12
2025
Sparta Prague
Pardubice
25 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
09-11
2025
Banik Ostrava
FK Baumit Jablonec
3 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
22-11
2025
Teplice
Banik Ostrava
16 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
29-11
2025
Banik Ostrava
Dukla Praha
23 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Pardubice và Banik Ostrava vào 22:30 ngày 05/11, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
120+5'
Artur Musak
111'
David BuchtaPatrick Kpozo
Filip Vecheta
108'
Daniel SmekalAbdoullahi Tanko
90+1'
Filip SanclFilip Vecheta
83'
Jan Tredl
74'
69'
David BuchtaJiri Boula
Giannis Fivos Botos
59'
57'
Jiri BoulaPetr Jaron
49'
Petr Jaron
31'
David PlankaMarek Havran
Stepan MisekGiannis Fivos Botos
16'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 0.7 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.5 |
| 10.8 | Sút cầu môn(OT) | 13.7 |
| 6.7 | Phạt góc | 7.2 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 2.9 |
| 14.2 | Phạm lỗi | 14.4 |
| 50.5% | Kiểm soát bóng | 52.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 20% | 1~15 | 11% | 14% |
| 2% | 8% | 16~30 | 16% | 20% |
| 15% | 17% | 31~45 | 15% | 18% |
| 26% | 26% | 46~60 | 26% | 14% |
| 23% | 5% | 61~75 | 16% | 22% |
| 15% | 20% | 76~90 | 13% | 12% |