KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Mexico Liga MX
03/11 08:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Mexico Liga MX
Cách đây
10-11
2025
Santos Laguna
Pachuca
6 Ngày
Mexico Liga MX
Cách đây
09-11
2025
Chivas Guadalajara
Monterrey
5 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Pachuca và Chivas Guadalajara vào 08:00 ngày 03/11, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Carlos Luis Quintero Arroyo
36'
Carlos Luis Quintero Arroyo
35'
Jorge Berlanga
31'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
25
Moreno C.
Rangel Aguilar J. R.
112
Garcia Caprizo B. A.
Aguirre D.
232
Barreto S. D.
Romo L.
174
Eduardo Bauermann
Castillo J.
2113
Jorge Berlanga
Gonzalez O. B.
55
Pedraza P.
Govea O.
615
Luna I.
Gonzalez F.
2832
Togni G.
Alvarado R.
258
Guzman V.
Sandoval S.
22623
Quinones L.
Alvarez E.
1010
Valencia E.
Gonzalez Alba A.
34Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.5 | Bàn thua | 0.9 |
| 11.9 | Sút cầu môn(OT) | 12.4 |
| 4.8 | Phạt góc | 5.2 |
| 3.1 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 12.6 | Phạm lỗi | 10.7 |
| 53.7% | Kiểm soát bóng | 48.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 16% | 1~15 | 13% | 19% |
| 15% | 18% | 16~30 | 20% | 11% |
| 25% | 16% | 31~45 | 24% | 14% |
| 9% | 10% | 46~60 | 11% | 16% |
| 9% | 6% | 61~75 | 13% | 21% |
| 34% | 31% | 76~90 | 17% | 16% |