KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Ukraine
03/11 20:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Ukraine
Cách đây
09-11
2025
Dynamo Kyiv
LNZ Cherkasy
6 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
22-11
2025
SC Poltava
LNZ Cherkasy
19 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
29-11
2025
LNZ Cherkasy
Kudrivka
26 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
08-11
2025
FC Karpaty Lviv
Kryvbas
5 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
22-11
2025
FC Karpaty Lviv
Metalist 1925 Kharkiv
19 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
29-11
2025
Veres
FC Karpaty Lviv
26 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa LNZ Cherkasy và FC Karpaty Lviv vào 20:30 ngày 03/11, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
Pavlo PolegenkoBruno Roberto Pereira Da Silva
88'
Mykola Kyrychok
Oleg Gorin
74'
Danylo KravchukYevgeniy Pastukh
73'
71'
Igor Neves AlvesIgor Krasnopir
62'
Igor Krasnopir
Shota NonikashviliArtur Riabov
62'
Nazarii Muravskyi
62'
61'
Ambrosiy ChachuaArtur Shakh
59'
Denys Miroshnichenko
58'
Pablo Alvarez
54'
Nazar Domchak
25'
Igor KrasnopirVladislav Baboglo
Muharrem Jashari
13'

Đội hình

Chủ 4-1-4-1
4-1-2-3 Khách
12
Oleksiy Palamarchuk
Nazar Domchak
1
14
Drambayev A.
Sych O.
77
25
Oleg Gorin
Vladislav Baboglo
4
34
Muravskyi N.
Mykola Kyrychok
2
11
Pasich G.
Miroshnichenko D.
11
16
Artur Riabov
Tanda P.
21
17
Denys Kuzyk
Pablo Alvarez
23
19
Yevgeniy Pastukh
Bruninho
37
10
Jashari M.
Paulo V.
7
8
Obah P.
Igor Krasnopir
95
90
Assinor M.
Shakh A.
33
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.4Bàn thắng2
0.9Bàn thua1.1
5.8Sút cầu môn(OT)7.6
5.4Phạt góc6
2.6Thẻ vàng2.3
12.5Phạm lỗi9.5
51.8%Kiểm soát bóng56.2%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
9%7%1~1527%10%
16%18%16~3010%17%
19%11%31~456%19%
19%22%46~6010%17%
21%16%61~7524%15%
14%24%76~9020%19%