KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Bulgaria
03/11 23:15
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Bulgaria
Cách đây
08-11
2025
Lokomotiv Sofia
Botev Vratsa
4 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
22-11
2025
Botev Vratsa
Slavia Sofia
18 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
29-11
2025
Ludogorets Razgrad
Botev Vratsa
25 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
09-11
2025
CSKA 1948 Sofia
Cherno More Varna
5 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
22-11
2025
FC Arda Kardzhali
CSKA 1948 Sofia
18 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
29-11
2025
CSKA 1948 Sofia
Beroe
25 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Botev Vratsa và CSKA 1948 Sofia vào 23:15 ngày 03/11, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Martin DichevIvan Goranov
90+5'
90+5'
Lasha Dvali
Danylo PolonskyiDaniel Genov
90+3'
88'
Jose Vitor Jardim Vieira Ze Vitor
84'
Marto BoychevBrian Gabriel Sobrero
84'
Atanas IlievMamadou Diallo
Martin SmolenskiAntoan Stoyanov
78'
Iliya YurukovVladislav Naydenov
78'
77'
Jose Vitor Jardim Vieira Ze VitorOgnjen Gasevic
Jose GallegosBozhidar Penchev
71'
69'
Frederic Maciel
67'
Frederic MacielElias Franco
60'
Elias Franco
57'
Mamadou Diallo
Đội hình
Chủ 3-2-4-1
4-1-4-1 Khách
25
Evtimov D.
Petar Marinov
136
Stoev M.
Medina D.
25
Chorbadzhiyski B.
Hoffmann A.
44
Kabashi A.
Dvali L.
2144
Goranov I.
Ognjen Gasevic
2214
Ivey R.
Magnin Y.
87
Bozhidar Penchev
Rusev G.
118
Stoyanov A.
Tsonev B.
1021
Tsonev R.
Brian Gabriel Sobrero
2097
Vladislav Naydenov
Franco E.
779
Genov D.
Diallo M.
93Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 2.3 |
| 1.3 | Bàn thua | 1 |
| 11.2 | Sút cầu môn(OT) | 10.4 |
| 2.7 | Phạt góc | 5.1 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 12.6 | Phạm lỗi | 10.8 |
| 51.3% | Kiểm soát bóng | 51.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 18% | 8% | 1~15 | 14% | 15% |
| 8% | 18% | 16~30 | 19% | 9% |
| 18% | 12% | 31~45 | 9% | 27% |
| 18% | 12% | 46~60 | 16% | 12% |
| 10% | 24% | 61~75 | 14% | 6% |
| 24% | 24% | 76~90 | 26% | 30% |