KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Angola Girabola
05/11 22:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Angola Girabola
Cách đây
09-11
2025
Petro Atletico
Primeiro de Agosto
4 Ngày
Angola Girabola
Cách đây
18-11
2025
Petro Atletico
Kabuscorp do Palanca
13 Ngày
Angola Girabola
Cách đây
22-11
2025
Progresso da Lunda Sul
Petro Atletico
16 Ngày
Angola Girabola
Cách đây
22-11
2025
Interclube Luanda
Wiliete
17 Ngày
Angola Girabola
Cách đây
23-11
2025
Desportivo Huila
Interclube Luanda
17 Ngày
Angola Girabola
Cách đây
27-11
2025
Primeiro de Agosto
Interclube Luanda
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Petro Atletico và Interclube Luanda vào 22:00 ngày 05/11, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
54'
52'
Gochguly Gochguliyev
51'
Gochguly Gochguliyev
44'
Gochguly Gochguliyev
39'
38'
Gochguly Gochguliyev
35'
Gochguly Gochguliyev
34'
Gochguly Gochguliyev
3'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.4 | Bàn thắng | 0.9 |
| 0.7 | Bàn thua | 0.7 |
| 13.3 | Sút cầu môn(OT) | 8 |
| 4.3 | Phạt góc | 5.5 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 56.7% | Phạm lỗi | 50.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 10% | 1~15 | 6% | 19% |
| 12% | 12% | 16~30 | 6% | 19% |
| 16% | 17% | 31~45 | 25% | 23% |
| 16% | 10% | 46~60 | 6% | 11% |
| 12% | 28% | 61~75 | 25% | 3% |
| 26% | 20% | 76~90 | 31% | 23% |