KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Tây Ban Nha
08/11 02:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Tây Ban Nha
Cách đây
17-11
2025
CD Mirandes
Burgos CF
8 Ngày
Hạng 2 Tây Ban Nha
Cách đây
24-11
2025
Malaga
CD Mirandes
16 Ngày
Hạng 2 Tây Ban Nha
Cách đây
02-12
2025
CD Mirandes
Real Sociedad B
24 Ngày
Hạng 2 Tây Ban Nha
Cách đây
16-11
2025
Sporting de Gijon
Eibar
8 Ngày
Hạng 2 Tây Ban Nha
Cách đây
23-11
2025
SD Huesca
Sporting de Gijon
15 Ngày
Hạng 2 Tây Ban Nha
Cách đây
29-11
2025
Sporting de Gijon
Andorra FC
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa CD Mirandes và Sporting de Gijon vào 02:30 ngày 08/11, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Alejandro Suarez Cardero
90+2'
Iker CordobaCarlos Fernandez Luna
90+1'
89'
Jordy Josue Caicedo MedinaPablo Vazquez Perez
Gonzalo PetitMartin Pascual
88'
84'
Miguel RochaJustin Smith
79'
Amadou CoundoulCesar Gelabert
Gonzalo PetitAlberto Mari
74'
Ismael Barea FernandezThiago Helguera
74'
64'
Pablo Vazquez Perez
Alejandro Suarez CarderoAaron Martin Luis
63'
Carlos Fernandez LunaAlberto Mari
52'
46'
Pablo Garcia CarrascoOscar Cortes
Thiago Helguera
45+1'
41'
Nacho Martin
30'
Jonathan Dubasin
Rafel Bauza
28'
Juan Gutierrez
19'
Đội hình
Chủ 5-3-2
4-4-2 Khách
1
Nikic I.
Yanez R.
117
Perez P.
Rosas G.
222
Juan Gutiérrez
Vazquez Perez P.
1521
Postigo S.
Perrin L.
44
Pascual M.
Sanchez D.
527
Tamarit T.
Martin N.
68
Martin Luis A.
J.Smith
246
T.Helguera
Corredera A.
1426
Bauza R.
Cortes O.
1610
Fernandez C.
Dubasin J.
1714
Mari A.
Gelabert Pina C.
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.8 | Bàn thua | 1.6 |
| 17.3 | Sút cầu môn(OT) | 13.8 |
| 3.6 | Phạt góc | 3.4 |
| 3 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 15.8 | Phạm lỗi | 13 |
| 43.7% | Kiểm soát bóng | 41.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 9% | 1~15 | 13% | 6% |
| 9% | 28% | 16~30 | 13% | 15% |
| 17% | 13% | 31~45 | 17% | 22% |
| 19% | 19% | 46~60 | 11% | 4% |
| 26% | 13% | 61~75 | 15% | 18% |
| 17% | 15% | 76~90 | 25% | 31% |