KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Chilê
08/11 06:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Chilê
Cách đây
24-11
2025
Colo Colo
Union La Calera
15 Ngày
VĐQG Chilê
Cách đây
01-12
2025
Union La Calera
Deportes Limache
22 Ngày
VĐQG Chilê
Cách đây
08-12
2025
Univ. Catolica
Union La Calera
29 Ngày
VĐQG Chilê
Cách đây
24-11
2025
Deportes Iquique
Cobresal
15 Ngày
VĐQG Chilê
Cách đây
01-12
2025
Everton CD
Deportes Iquique
22 Ngày
VĐQG Chilê
Cách đây
08-12
2025
Deportes Iquique
Universidad de Chile
29 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Union La Calera và Deportes Iquique vào 06:00 ngày 08/11, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Fabrizio Tomarelli
56'
Fabrizio Tomarelli
55'
33'
Misael Davila CarvajalDilan Rojas
Joaquin SotoJorge Sebastia Saez
29'
9'
Alvaro Sebastian Ramos Sepulveda
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
4-2-3-1 Khách
1
Pena Jorge
Requena L.
224
Ulloa D.
D.Rojas
43
Tomarelli F.
Casanova L.
66
Campos Mosqueira F.
Sanchez S.
312
Saldias J.
Davila Carvajal M.
1421
Alvarez Wallace A.
Orellana D.
2029
Soto J.
Gomez M.
2610
Lobos C. F.
Ramos A.
115
Moya C.
Venezia A.
2816
Mendez K.
Puch E.
1011
Saez S.
Gonzalez C.
17Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.9 |
| 13.3 | Sút cầu môn(OT) | 13.1 |
| 4.2 | Phạt góc | 3.6 |
| 2.8 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 9.9 | Phạm lỗi | 12.7 |
| 46.4% | Kiểm soát bóng | 42.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 21% | 13% | 1~15 | 17% | 9% |
| 7% | 8% | 16~30 | 7% | 10% |
| 25% | 13% | 31~45 | 15% | 26% |
| 7% | 19% | 46~60 | 12% | 18% |
| 21% | 13% | 61~75 | 15% | 13% |
| 17% | 30% | 76~90 | 30% | 21% |