KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Uzbekistan Super League
08/11 20:15
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Uzbekistan Super League
Cách đây
22-11
2025
Pakhtakor Tashkent
Nasaf Qarshi
13 Ngày
AFC Champions League
Cách đây
24-11
2025
Nasaf Qarshi
Teraktor-Sazi
16 Ngày
Uzbekistan Super League
Cách đây
29-11
2025
Nasaf Qarshi
Dinamo Samarkand
20 Ngày
Uzbekistan Super League
Cách đây
22-11
2025
Mashal Muborak
Navbahor Namangan
13 Ngày
Uzbekistan Super League
Cách đây
29-11
2025
OTMK Olmaliq
Mashal Muborak
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Nasaf Qarshi và Mashal Muborak vào 20:15 ngày 08/11, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
Doston Tukhtaboev
84'
Shakhboz JuraevNurzhakhon Muzaffarov
Yusuf OtubanjoZafarmurod Abdirahmatov
83'
83'
Aminu Umar
79'
Zafarbek Akramov
75'
Sardor AbduraimovIslom Sharipov
Javokhir SidikovGolib Gaybullaev
71'
65'
Zafarbek AkramovAvazkhon Mamatkhodzhaev
65'
Nodirkhan KhabibullayevKhumoyun Murtazaev
Adenis ShalaStefan Colovic
59'
Alibek DavronovKhusayin Norchaev
59'
Dragan CeranSardorbek Bakhromov
59'
46'
Aminu UmarNuriddin Nuriddinov
15'
Islom Sharipov
Sharof MukhitdinovOybek Bozorov
14'
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
4-5-1 Khách
35
Nematov A.
Doston Tukhtaboev
358
Abdurahmatov Z.
Ismoilov E.
2022
Golban I.
Fayziev S.
375
Gaybullaev G.
Yashin D.
8034
Nasrulloev S.
Mamatkhodzhaev A.
2492
Eshmuradov U.
Nuriddinov N.
1324
Sardorbek Bakhromov
Ochilov S.
519
Colovic S.
Mukhammadali Alikulov
1577
Bozorov O.
Muzaffarov N.
2214
Mukhiddinov S.
Sharipov I.
1918
Norchaev K.
Murtazaev K.
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 0.6 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.3 |
| 13.9 | Sút cầu môn(OT) | 12.6 |
| 3.8 | Phạt góc | 5.6 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 14.8 | Phạm lỗi | 18 |
| 50.7% | Kiểm soát bóng | 47.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 17% | 1~15 | 12% | 16% |
| 17% | 3% | 16~30 | 9% | 12% |
| 12% | 24% | 31~45 | 14% | 24% |
| 19% | 10% | 46~60 | 14% | 20% |
| 14% | 20% | 61~75 | 7% | 18% |
| 22% | 24% | 76~90 | 41% | 10% |