KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Estonia
08/11 17:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Vaprus Parnu và FC Flora Tallinn vào 17:30 ngày 08/11, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
Sander KolvartVirgo Vallik
77'
Kevin KauberHenri Valja
77'
Mathias VillotaTristan Pajo
77'
76'
Nikita MihhailovRauno Alliku
71'
Mihhail Kolobov
59'
Nikita Mihhailov
53'
Rauno Alliku
50'
Rauno Alliku
46'
Mihhail KolobovAndreas Vaher
27'
Siim Aer
12'
Sergei ZenjovVladislav Kreida
8'
Andreas Vaher
Đội hình
Chủ 3-4-1-2
4-1-2-3 Khách
16
Ott Nomm
Kaur Kivila
9915
Aloe K.
Hussar K.
2628
Lipp M.
Vaher A.
55
Aer S.
Tougjas E.
167
Virgo Vallik
Tovstik S.
288
Pajo T.
Kreida V.
3220
Valja H.
Poom M.
1090
Joonas Sild
Mihhailov N.
1317
Sander Kapper
Rauno Alliku
918
Marten-Chris Paalberg
Sappinen R.
1142
Limberg M.
Zenjov S.
20Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 2.4 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.1 |
| 16.7 | Sút cầu môn(OT) | 10.9 |
| 5.1 | Phạt góc | 6.8 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 48.6% | Phạm lỗi | 54.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 11% | 1~15 | 16% | 3% |
| 22% | 12% | 16~30 | 16% | 19% |
| 22% | 20% | 31~45 | 16% | 25% |
| 18% | 12% | 46~60 | 16% | 16% |
| 7% | 15% | 61~75 | 19% | 19% |
| 14% | 26% | 76~90 | 14% | 16% |