KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Azerbaijan
08/11 18:40
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Azerbaijan
Cách đây
22-11
2025
Araz Nakhchivan
Turan Tovuz
14 Ngày
VĐQG Azerbaijan
Cách đây
29-11
2025
FK Gilan Garabag
Araz Nakhchivan
21 Ngày
Cúp Quốc gia Azerbaijan
Cách đây
02-12
2025
Araz Nakhchivan
FK Kapaz Ganca
23 Ngày
VĐQG Azerbaijan
Cách đây
22-11
2025
Karvan Evlakh
FK Kapaz Ganca
14 Ngày
VĐQG Azerbaijan
Cách đây
29-11
2025
Qarabag
Karvan Evlakh
21 Ngày
Cúp Quốc gia Azerbaijan
Cách đây
02-12
2025
Qarabag
Karvan Evlakh
23 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Araz Nakhchivan và Karvan Evlakh vào 18:40 ngày 08/11, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Felipe Silva Correa dos Santos
90+3'
90'
Vadim Abdullayev
70'
69'
Araz Abdullayev
Hamidou Keyta
66'
59'
Imani Barker
Ramon Machado de Macedo
57'
17'
Araz Abdullayev
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 0.8 |
| 1.6 | Bàn thua | 2.2 |
| 12.2 | Sút cầu môn(OT) | 11.4 |
| 3.4 | Phạt góc | 3 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 47.7% | Phạm lỗi | 48.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 8% | 1~15 | 12% | 19% |
| 11% | 15% | 16~30 | 17% | 5% |
| 30% | 15% | 31~45 | 12% | 15% |
| 13% | 19% | 46~60 | 17% | 17% |
| 22% | 15% | 61~75 | 19% | 21% |
| 11% | 21% | 76~90 | 21% | 21% |