KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Hạng Nhất Thụy Điển
08/11 21:00

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Trelleborgs FF và Orebro vào 21:00 ngày 08/11, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
90+4'
Samuel KroonAhmed Yasin
Ammar AsaniHugo Engstrom
89'
89'
Erman HrastovinaSimon Amin
85'
Melvin BajrovicErik Andersson
Abel OgwucheZean Dalügge
82'
72'
Hasan DanaDino Salihovic
71'
Joseph Baffo
Hugo EngstromFelix Horberg
62'
Altin MehmetiFredrik Martinsson
59'
Eren AlievskiEmmanuel Godwin
46'
Jakob AnderssonAxel Vidjeskog
46'
Emmanuel Godwin
44'
38'
Karl Holmberg
36'
Erik Andersson
Zean Dalügge
26'
Axel Vidjeskog
18'
Felix Horberg
5'

Đội hình

Chủ 4-3-3
5-3-2 Khách
12
Nilsson M.
Ojrzynski J.
75
15
Emmanuel Godwin
Salihovic D.
12
3
Weberg C.
Modig J.
5
19
Karlsson T.
Baffo J.
3
20
Horberg F.
Stenberg J.
32
13
Hugo Engstrom
Kroon S.
11
24
Viktor Christiansson
Amin S.
21
10
Vidjeskog A.
Andersson E.
7
6
Wendt K.
Yakoub A.
9
45
Dalugge Z.
Yasin A.
99
22
Martinsson F.
Holmberg K.
17
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
0.9Bàn thắng2.1
2Bàn thua1.6
14.1Sút cầu môn(OT)13.7
5.3Phạt góc5.3
2.1Thẻ vàng1.4
9.8Phạm lỗi11.8
51.2%Kiểm soát bóng53.8%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
16%25%1~1515%10%
12%13%16~309%13%
19%13%31~4512%10%
19%13%46~6014%24%
19%15%61~7515%17%
12%18%76~9028%24%