KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Wales
08/11 21:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Wales
Cách đây
15-11
2025
Llanelli
Caernarfon
7 Ngày
Cúp Wales FA
Cách đây
22-11
2025
Caernarfon
Penrhyncoch
13 Ngày
VĐQG Wales
Cách đây
29-11
2025
The New Saints
Caernarfon
20 Ngày
VĐQG Wales
Cách đây
15-11
2025
Haverfordwest County
Colwyn Bay
7 Ngày
VĐQG Wales
Cách đây
29-11
2025
Barry Town AFC
Haverfordwest County
20 Ngày
VĐQG Wales
Cách đây
06-12
2025
Bala Town
Haverfordwest County
27 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Caernarfon và Haverfordwest County vào 21:30 ngày 08/11, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
73'
Iori HumphreysAlaric Jones
71'
Corey Shephard
66'
65'
Owain Jones
64'
Daniel HawkinsKyle Kenniford
Sion Bradley
59'
Adam Davies
58'
Phil Mooney
55'
Connor EvansRyan Sears
46'
34'
Panashe Makwiramiti
33'
Kyle McCarthy
Đội hình
Chủ 3-4-3
3-5-2 Khách
1
Roberts C.
Luc Rees
315
Mooney P.
McCarthy K.
1724
Kyle Harrison
Rees D.
227
Sears R.
Jones A.
53
Jones M.
Watts R.
76
Iwan Lewis
Panashe Makwiramiti
1123
Lock J.
Shephard C.
82
Owen M.
Kenniford K.
1919
Bradley S.
Abbruzzese R.
39
Davies A.
Jones O.
2017
Downey S.
Ben Ahmun
28Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.6 | Bàn thua | 2.1 |
| 11.8 | Sút cầu môn(OT) | 14.5 |
| 2.9 | Phạt góc | 5.4 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 9.5 | Phạm lỗi | 11 |
| 48.7% | Kiểm soát bóng | 50.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 5% | 5% | 1~15 | 15% | 5% |
| 10% | 21% | 16~30 | 15% | 13% |
| 17% | 11% | 31~45 | 17% | 11% |
| 19% | 17% | 46~60 | 13% | 28% |
| 23% | 15% | 61~75 | 8% | 24% |
| 23% | 27% | 76~90 | 28% | 16% |