KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 4 Anh
08/11 22:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
League Trophy - Anh
Cách đây
12-11
2025
Bristol Rovers
Plymouth Argyle
3 Ngày
Hạng 4 Anh
Cách đây
15-11
2025
Accrington Stanley
Bristol Rovers
7 Ngày
Hạng 4 Anh
Cách đây
22-11
2025
Cheltenham Town
Bristol Rovers
14 Ngày
League Trophy - Anh
Cách đây
12-11
2025
Gillingham
Wycombe Wanderers
3 Ngày
Hạng 4 Anh
Cách đây
15-11
2025
Gillingham
Crawley Town
7 Ngày
Hạng 4 Anh
Cách đây
22-11
2025
Gillingham
Barnet
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Bristol Rovers và Gillingham vào 22:00 ngày 08/11, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
77'
Bradley DackNelson Khumbeni
76'
Shadrach OgieJosh Andrews
Freddie IssakaBryant Bilongo
74'
Kamil ContehJoel Cotterill
73'
Luke ThomasShaqai Forde
68'
62'
Elliott Nevitt
54'
Max Clark
Ruel Sotiriou
32'
31'
Josh Andrews
30'
Max Clark
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
4-3-1-2 Khách
1
Southwood L.
Turner J.
256
Mola C.
Hutton R.
212
Lockyer T.
Smith A.
528
S.Negru
S.Gale
3027
B.Bilongo
Clark M.
324
A.Chang
Coleman E.
614
J.Cotterill
McKenzie R.
1423
Southam M.
N.Khumbeni
2710
Sotiriou R.
Nevitt E.
207
S.Forde
Palmer-Houlden S.
1229
F.Cavegn
J.Andrews
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.2 |
| 2 | Bàn thua | 1.4 |
| 12.2 | Sút cầu môn(OT) | 14.1 |
| 4.1 | Phạt góc | 5.5 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 13.5 | Phạm lỗi | 13.4 |
| 51% | Kiểm soát bóng | 43.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 3% | 17% | 1~15 | 13% | 23% |
| 18% | 7% | 16~30 | 7% | 16% |
| 15% | 12% | 31~45 | 15% | 13% |
| 15% | 17% | 46~60 | 13% | 10% |
| 36% | 12% | 61~75 | 15% | 16% |
| 12% | 30% | 76~90 | 35% | 16% |