KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Ba Lan
09/11 20:45

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Ba Lan
Cách đây
23-11
2025
Legia Warszawa
Lechia Gdansk
13 Ngày
Europa Conference League
Cách đây
28-11
2025
Legia Warszawa
Sparta Prague
18 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
02-12
2025
Motor Lublin
Legia Warszawa
22 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
22-11
2025
LKS Nieciecza
Arka Gdynia
12 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
29-11
2025
Lechia Gdansk
LKS Nieciecza
20 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
07-12
2025
LKS Nieciecza
Jagiellonia Bialystok
27 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Legia Warszawa và LKS Nieciecza vào 20:45 ngày 09/11, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
Andrzej Trubeha
Artur JedrzejczykKacper Urbanski
89'
83'
Radu BobocDamian Hilbrycht
79'
Rafal Kurzawa
Ermal Krasniqi
73'
67'
Sergio Guerrero
66'
Andrzej TrubehaKamil Zapolnik
66'
Sergio GuerreroKrzysztof Kubica
Mileta RajovicAntonio-Mirko Colak
65'
Jakub ZewlakowWojcieh Urbanski
65'
62'
Bartosz Kopacz
58'
Kamil Zapolnik
Rafal AugustyniakDamian Szymanski
57'
Bartosz KapustkaJuergen Elitim
57'
Juergen Elitim
54'
46'
Jesus JimenezWojciech Jakubik
46'
Rafal KurzawaMorgan Fabender
24'
Krzysztof KubicaArkadiusz Kasperkiewicz

Đội hình

Chủ 3-4-3
3-4-2-1 Khách
1
Tobiasz K.
Chovan A.
1
3
Kapuadi S.
Isik G.
29
44
Szymanski D.
Kopacz B.
2
91
Piatkowski K.
Kasperkiewicz A.
3
19
Vinagre R.
D.Hilbrycht
21
82
Urbanski K.
Ambrosiewicz M.
28
22
Elitim J.
Kubica K.
13
7
Wszolek P.
Wolski M.
6
53
W.Urbański
M.Faßbender
7
14
Colak A.
Jakubik W.
26
77
Krasniqi E.
Zapolnik K.
25
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.1Bàn thắng1.1
1.3Bàn thua2.4
10.9Sút cầu môn(OT)16.9
6.2Phạt góc4.9
2.1Thẻ vàng1.8
13Phạm lỗi12.2
53.1%Kiểm soát bóng51.5%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
9%15%1~1511%13%
13%13%16~3013%9%
25%24%31~459%20%
9%15%46~6018%18%
11%13%61~7520%18%
28%18%76~9025%18%