KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
U19 Pháp
09/11 20:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
U19 Pháp
Cách đây
16-11
2025
Nantes U19
Lorient(U19)
6 Ngày
U19 Pháp
Cách đây
23-11
2025
Saint-Renan U19
Nantes U19
13 Ngày
U19 Pháp
Cách đây
30-11
2025
Nantes U19
Stade Briochin U19
20 Ngày
U19 Pháp
Cách đây
16-11
2025
Brest Stade U19
U19 USSA Vertou
6 Ngày
U19 Pháp
Cách đây
23-11
2025
U19 USSA Vertou
Angers SCO U19
13 Ngày
U19 Pháp
Cách đây
30-11
2025
Stade Poitevin U19
U19 USSA Vertou
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Nantes U19 và U19 USSA Vertou vào 20:30 ngày 09/11, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
87'
73'
69'
45+2'
37'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 3.1 | Bàn thắng | 1 |
| 0.8 | Bàn thua | 2.2 |
| 6.9 | Sút cầu môn(OT) | 12.8 |
| 7 | Phạt góc | 2.5 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 14 |
| 57% | Kiểm soát bóng | 39.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 4% | 1~15 | 13% | 12% |
| 24% | 17% | 16~30 | 4% | 14% |
| 9% | 4% | 31~45 | 21% | 22% |
| 10% | 13% | 46~60 | 17% | 20% |
| 15% | 30% | 61~75 | 21% | 12% |
| 23% | 30% | 76~90 | 21% | 17% |