KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Copa Bolivia
16/11 07:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Bolivia
Cách đây
22-11
2025
San Jose de Oruro
Aurora
5 Ngày
VĐQG Bolivia
Cách đây
01-12
2025
Aurora
Jorge Wilstermann
14 Ngày
VĐQG Bolivia
Cách đây
05-12
2025
Always Ready
Aurora
18 Ngày
VĐQG Bolivia
Cách đây
23-11
2025
The Strongest
Real Oruro
6 Ngày
VĐQG Bolivia
Cách đây
01-12
2025
The Strongest
Bolivar
14 Ngày
VĐQG Bolivia
Cách đây
05-12
2025
Universitario De Vinto
The Strongest
18 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Aurora và The Strongest vào 07:30 ngày 16/11, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Ramiro Daniel Ballivian
12'
4'
Andres Chavez
Đội hình
Chủ 3-4-3
4-4-2 Khách
86
Barba Cortez M.
Valdivia D.
1216
Vidaurre I.
Sebastian Altamirano
3252
Huberth Sanchez
Jusino A.
526
Torrico D.
Pedraza P.
33
Vaca O.
Tobias Moriceau
165
Alfredo Amarilla
J.AMOROSO
76
Carlos Sejas
Lovera J.
1721
Ballivian R.
Quiroga A.
610
Verdun J.
Quaglio F.
2115
Leonardo Viviani
Chavez A.
1823
Fernandez A.
Arrascaita J.
30Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 2.2 |
| 2.6 | Bàn thua | 1.9 |
| 13.9 | Sút cầu môn(OT) | 14.4 |
| 4.4 | Phạt góc | 6.3 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 3 |
| 10.9 | Phạm lỗi | 11.4 |
| 46.7% | Kiểm soát bóng | 53.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 7% | 1~15 | 6% | 15% |
| 11% | 6% | 16~30 | 10% | 16% |
| 28% | 18% | 31~45 | 16% | 16% |
| 7% | 18% | 46~60 | 12% | 11% |
| 11% | 23% | 61~75 | 24% | 18% |
| 30% | 25% | 76~90 | 29% | 20% |