KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Guatemala
16/11 04:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Guatemala
Cách đây
24-11
2025
CSD Xelaju MC
Coban Imperial
8 Ngày
VĐQG Guatemala
Cách đây
01-12
2025
Coban Imperial
Deportivo Mictlan
15 Ngày
VĐQG Guatemala
Cách đây
24-11
2025
CD Malacateco
Club Comunicaciones
8 Ngày
VĐQG Guatemala
Cách đây
01-12
2025
Antigua GFC
CD Malacateco
15 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Coban Imperial và CD Malacateco vào 04:00 ngày 16/11, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Noriega E.RJavier Estrada
81'
81'
Jose Guillermo Ortiz PicadoAngel Lopez
78'
Marlon Chun
Bryan LemusParedes S.
68'
Carlos WinterSelvil Teni
59'
Oscar Denilson Mejia del Cid
49'
47'
46'
Vidal PazJoshua Trigueno
46'
Byron AnguloKenneth Cerdas
Uri Emanuel Amaral Benitez
43'
41'
Kenneth Cerdas
Đội hình
Chủ 4-4-2
3-5-2 Khách
55
Tomas Casas
Jimenez M.
2530
Eduardo Soto
31
16
Teni S.
Cerdas K.
294
Thales Possas
Trigueno J.
1822
Aldana B.
Marlon Chun
9319
Javier Estrada
Perez S.
6624
Marco Rivas
Frankli Quinteros
3348
Yonathan Moran
17
20
Paredes S.
Morales A.
69
Uri Emanuel Amaral Benitez
Soto A.
2328
Janderson Kione Pereira Rodrigues
Lopez A.
21Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1 |
| 1 | Bàn thua | 1.5 |
| 8.7 | Sút cầu môn(OT) | 9.6 |
| 5.1 | Phạt góc | 6.4 |
| 3.2 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 14 | Phạm lỗi | 11.7 |
| 51.4% | Kiểm soát bóng | 49.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 11% | 1~15 | 12% | 13% |
| 12% | 11% | 16~30 | 17% | 13% |
| 12% | 14% | 31~45 | 15% | 11% |
| 14% | 22% | 46~60 | 22% | 18% |
| 24% | 11% | 61~75 | 17% | 20% |
| 24% | 28% | 76~90 | 15% | 20% |