KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Spanish Bizkaia-Tercera Division
16/11 17:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Spanish Bizkaia-Tercera Division
Cách đây
23-11
2025
CD Huetor Tajar
Arenas Armilla
7 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
Cách đây
07-12
2025
Arenas Armilla
CD Huetor Vega
21 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
Cách đây
14-12
2025
Granada CF B
Arenas Armilla
28 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
Cách đây
22-11
2025
UD Melilla B
Atletico Mancha Real
6 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
Cách đây
07-12
2025
Marbelli
UD Melilla B
21 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
Cách đây
14-12
2025
UD Melilla B
Mijas Las Lagunas
28 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Arenas Armilla và UD Melilla B vào 17:30 ngày 16/11, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
65'
59'
40'
Miguel Alberto Garcia Diaz
22'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 0.8 |
| 0.6 | Bàn thua | 0.9 |
| 11.8 | Sút cầu môn(OT) | 4.5 |
| 2.7 | Phạt góc | 4.5 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 5.5 |
| 11.5 | Phạm lỗi | 0 |
| 48.2% | Kiểm soát bóng | 59% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 12% | 1~15 | 16% | 4% |
| 11% | 12% | 16~30 | 13% | 9% |
| 19% | 43% | 31~45 | 16% | 22% |
| 13% | 18% | 46~60 | 25% | 18% |
| 16% | 12% | 61~75 | 13% | 9% |
| 25% | 0% | 76~90 | 13% | 36% |