KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Na Uy
22/11 01:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Na Uy
Cách đây
30-11
2025
Sandefjord
KFUM Oslo
8 Ngày
Cúp Na Uy
Cách đây
08-03
2026
KFUM Oslo
Tromso IL
105 Ngày
UEFA Champions League
Cách đây
26-11
2025
Bodo Glimt
Juventus
4 Ngày
VĐQG Na Uy
Cách đây
30-11
2025
Bodo Glimt
Fredrikstad
8 Ngày
UEFA Champions League
Cách đây
11-12
2025
Borussia Dortmund
Bodo Glimt
19 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa KFUM Oslo và Bodo Glimt vào 01:00 ngày 22/11, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Henrik Udahl
90+9'
Henrik UdahlBrage Skaret
90+7'
90+4'
Mathias JorgensenFredrik Sjovold
83'
Ulrik SaltnesIsak Dybvik Maatta
83'
Mathias JorgensenSondre Brunstad Fet
Bjorn Martin KristensenDavid Hickson Gyedu
83'
Daniel SchneiderMathias Tonnessen
76'
Mathias Tonnessen
72'
67'
Daniel Joshua Bassi JakobsenOle Didrik Blomberg
67'
Haitam AleesamiBrede Mathias Moe
67'
Hakon EvjenSondre Auklend
Amin Nouri
66'
Fredrik Tobias Berglie
63'
Bilal NjieMoussa Nije
46'
Teodor Haltvik
46'
Mame Mor Ndiaye
34'
30'
Fredrik SjovoldIsak Dybvik Maatta
3'
Sondre Brunstad Fet
Đội hình
Chủ 3-4-3
4-3-3 Khách
1
E.Ødegaard
Haikin N.
1215
M.Tønnessen
Sjovold F.
205
F.Berglie
Bjortuft O. L.
413
Skaret B.
Moe B.
1816
J.Hjorth
Bjorkan F.
1525
S.Sandal
Auklend S.
817
Haltvik T.
Berg P.
733
Nouri A.
Fet S.
1910
Moussa Nije
Dybvik Maatta I.
2528
Ndiaye M.
Hogh K.
942
D.Hickson
Blomberg O.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 2.5 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.4 |
| 8.2 | Sút cầu môn(OT) | 11.3 |
| 5.3 | Phạt góc | 8.3 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 10.9 | Phạm lỗi | 9.8 |
| 53.8% | Kiểm soát bóng | 64.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 20% | 1~15 | 23% | 8% |
| 11% | 7% | 16~30 | 10% | 14% |
| 17% | 14% | 31~45 | 0% | 23% |
| 7% | 14% | 46~60 | 21% | 14% |
| 23% | 22% | 61~75 | 15% | 20% |
| 32% | 20% | 76~90 | 28% | 17% |