KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Nam Phi
Cách đây
29-11
2025
Richards Bay
AmaZulu
6 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
04-12
2025
Lamontville Golden Arrows
AmaZulu
11 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
25-01
2026
AmaZulu
TS Galaxy
64 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
29-11
2025
Siwelele
Chippa United FC
7 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
03-12
2025
Siwelele
Mamelodi Sundowns
10 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
24-01
2026
Richards Bay
Siwelele
62 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa AmaZulu và Siwelele vào 20:30 ngày 22/11, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Athini MaqokolaHendrick Ekstein
45'
Arthur Zwane
23'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
16
Darren Johnson
Goss Ricardo
134
Hanamub R.
Mfolozi Y.
2242
Mthethwa S.
Sanoka P.
412
Fielies T.
Thabo Makhele
514
Nkosikhona Radebe
Rapoo N.
317
Bern L.
Margeman Grant
236
Siyanda Hlangabeza
Relebogile Mokhuoane
1536
Ngcobo M.
Christian Saile
1127
Ekstein H.
Moralo G.
62
Maqokola A.
Potsane T.
1693
Kambindu E.
Magidigidi S.
25Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 0.4 |
| 1.1 | Bàn thua | 0.8 |
| 12.4 | Sút cầu môn(OT) | 10.4 |
| 3.3 | Phạt góc | 3.9 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 13 | Phạm lỗi | 13.3 |
| 48.8% | Kiểm soát bóng | 46.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 14% | 1~15 | 5% | 0% |
| 24% | 28% | 16~30 | 26% | 18% |
| 21% | 14% | 31~45 | 15% | 27% |
| 9% | 28% | 46~60 | 15% | 18% |
| 19% | 14% | 61~75 | 7% | 18% |
| 14% | 0% | 76~90 | 26% | 18% |