KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ba Lan
22/11 20:45
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ba Lan
Cách đây
29-11
2025
Korona Kielce
Cracovia Krakow
7 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
05-12
2025
Wisla Plock
Cracovia Krakow
12 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
07-12
2025
Cracovia Krakow
Lech Poznan
14 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
02-12
2025
Motor Lublin
Legia Warszawa
9 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
06-12
2025
Arka Gdynia
Motor Lublin
13 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
14-12
2025
Motor Lublin
Jagiellonia Bialystok
22 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Cracovia Krakow và Motor Lublin vào 20:45 ngày 22/11, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Kahveh ZahiroleslamMikkel Maigaard
87'
83'
Karol CzubakBradly van Hoeven
80'
Filip Wojcik
79'
Krystian PalaczFilip Luberecki
Bartosz BiedrzyckiAjdin Hasic
76'
76'
Mathieu ScaletBartosz Wolski
Bosko Sutalo
68'
67'
Bradly van HoevenMichal Krol
67'
Kacper KarasekFabio Ronaldo
Mateusz Praszelik
67'
Mateusz PraszelikAmir Al Ammari
57'
Bosko SutaloDominik Pila
57'
Martin MinchevFilip Stojilkovic
57'
48'
Ivo RodriguesSergi Samper Montana
46'
Filip WojcikPawel Stolarski
Mateusz Klich
38'
Mauro Perkovic
29'
Đội hình
Chủ 3-4-3
4-1-4-1 Khách
13
S.Madejski
Brkic I.
161
Traore B.
Stolarski P.
284
Henriksson G.
Bartos M. K.
3966
O.Wójcik
Matthys H.
339
Perkovic M.
F.Luberecki
246
Al Ammari A.
Samper S.
643
Klich M.
M.Król
2679
Pila D.
Rodrigues I.
711
Maigaard M.
B.Wolski
689
Stojilkovic F.
Fabio Ronaldo
1114
Hasic A.
K.Czubak
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.9 |
| 11.8 | Sút cầu môn(OT) | 15 |
| 4 | Phạt góc | 5.2 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 13.4 | Phạm lỗi | 13.9 |
| 50.7% | Kiểm soát bóng | 51.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 18% | 1~15 | 12% | 12% |
| 20% | 10% | 16~30 | 12% | 12% |
| 18% | 18% | 31~45 | 12% | 14% |
| 16% | 32% | 46~60 | 19% | 24% |
| 13% | 10% | 61~75 | 10% | 10% |
| 16% | 10% | 76~90 | 31% | 21% |