KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Cuiaba và Criciuma vào 02:30 ngày 24/11, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
Marcelo Henrique
82'
Marcelo HenriqueDavid Souza
82'
Eduardo ViniciusLuis Soares
82'
Gabriel MineiroMax Alves
76'
76'
Leo AlabaJonathan Francisco Lemos,Joninha
66'
Fellipe Mateus de S. AraujoLeo Naldi
62'
Joao CarlosMarcio Almeida de Oliveira
David Souza
58'
David Souza
57'
Luis Soares
56'
JadsonParaiba Nino
50'
46'
Matheus TrindadeGuilherme Lobo
46'
Luiz Henrique Araujo SilvaNicolas Godinho Johann
Nathan Cruz RosaCarlos Alberto
46'
Paraiba Nino
45+6'
37'
Guilherme Lobo
24'
Andre Felipinho
21'
Andre Felipinho
19'
Jonathan Francisco Lemos,Joninha
Đội hình
Chủ 3-4-3
3-5-2 Khách
50
Polli L.
Alisson
191
Soares L.
Jonathan
135
Calebe Oliveira Costa
Rodrigo
34
Palae N.
Luciano Castan
46
Sander Henrique Bortolotto
Marcinho
68
Max
Leo Naldi
1827
Denilson
Guilherme Lobo
2522
Nino Paraiba
J.Robert
1047
Victor Barbara
Felipinho A.
7611
Carlos Alberto
Diego Goncalves
7720
Souza D.
Nicolas
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.4 | Bàn thua | 0.9 |
| 12.3 | Sút cầu môn(OT) | 12.3 |
| 4.4 | Phạt góc | 5.4 |
| 2.8 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 15.6 | Phạm lỗi | 15 |
| 50.4% | Kiểm soát bóng | 48.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 19% | 1~15 | 15% | 18% |
| 14% | 12% | 16~30 | 22% | 9% |
| 14% | 17% | 31~45 | 12% | 12% |
| 20% | 12% | 46~60 | 7% | 18% |
| 14% | 12% | 61~75 | 7% | 21% |
| 23% | 26% | 76~90 | 35% | 18% |