KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Seria A
24/11 02:45
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
UEFA Champions League
Cách đây
27-11
2025
Atletico Madrid
Inter Milan
3 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
30-11
2025
Pisa
Inter Milan
6 Ngày
Cúp Ý
Cách đây
04-12
2025
Inter Milan
Venezia F.C.
10 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
30-11
2025
AC Milan
Lazio
6 Ngày
Cúp Ý
Cách đây
05-12
2025
Lazio
AC Milan
11 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
09-12
2025
Torino
AC Milan
15 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Inter Milan và AC Milan vào 02:45 ngày 24/11, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
86'
Ruben Loftus CheekRafael Leao
Francesco Pio EspositoNicolo Barella
85'
Andy DioufFrancesco Acerbi
85'
78'
Christopher NkunkuChristian Pulisic
78'
Samuele RicciYoussouf Fofana
Piotr ZielinskiHakan Calhanoglu
78'
Hakan Calhanoglu
74'
72'
Starhinja Pavlovic
Marcus Thuram
71'
Ange-Yoan BonnyLautaro Javier Martinez
66'
Hakan Calhanoglu
61'
54'
Christian Pulisic
45+2'
Rafael Leao
Đội hình
Chủ 3-5-2
3-5-2 Khách
1
Sommer Y.
Maignan M.
1695
Bastoni A.
Tomori F.
2315
Acerbi F.
Gabbia M.
4625
Akanji M.
Pavlovic S.
3132
Dimarco F.
Saelemaekers A.
568
P.Sučić
Fofana Y.
1920
Calhanoglu H.
Modric L.
1423
Barella N.
Rabiot A.
1230
Carlos Augusto
D.Bartesaghi
339
Thuram M.
Leao R.
1010
Martinez La.
Pulisic C.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.3 | Bàn thắng | 1.7 |
| 0.7 | Bàn thua | 0.7 |
| 9.1 | Sút cầu môn(OT) | 11.2 |
| 6.2 | Phạt góc | 4.5 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 12.9 | Phạm lỗi | 10.2 |
| 59.1% | Kiểm soát bóng | 52.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 13% | 1~15 | 14% | 20% |
| 14% | 9% | 16~30 | 14% | 10% |
| 17% | 16% | 31~45 | 20% | 10% |
| 19% | 18% | 46~60 | 11% | 23% |
| 15% | 18% | 61~75 | 14% | 23% |
| 19% | 24% | 76~90 | 25% | 13% |