KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Peru
24/11 03:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Sport Huancayo và Real Atletico Garcilaso vào 03:00 ngày 24/11, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90'
Juan Manuel TevezJose Fernando Zevallos Villanueva
Marlon de Jesus
82'
79'
Carlos Diez
77'
Marlon RuidiasMiguel Angel Aucca
77'
Pierre da SilvaNicolas Silva
Piero Magallanes
74'
Yonatan Yovanny Murillo Alegria
71'
Juan MartinezJanio Posito
68'
68'
Nicolas SilvaIvan Colman
Miguel CarranzaEdu Villar
61'
Marlon de JesusEnzo Fernandez
61'
Janio Posito
56'
Sergio BarbozaJosuee Herrera
55'
Piero MagallanesJavier Andres Sanguinetti
55'
Nahuel Isaias Lujan
53'
45+3'
Lucas ColittoIvan Colman
35'
Carlos Alexander Gamarra CardenasAldair Fuentes
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-2-4-1 Khách
12
Angel Zamudio
Diaz P.
288
Herrera J.
Alex Custodio
492
Murillo Y.
Fuentes A.
826
Marcelo Gaona
Ampuero A.
620
Madrid J.
Zevallos J.
2122
Salcedo R.
Aucca M.
538
Villar E.
Silva N.
2611
Sanguinetti J.
Diez C.
1410
Lujan N.
Colman I.
1028
Fernandez E.
Colitto L.
2289
Posito J.
Callejo F.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.1 |
| 13.2 | Sút cầu môn(OT) | 15.2 |
| 4.4 | Phạt góc | 4.5 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 10.1 | Phạm lỗi | 9.8 |
| 50.2% | Kiểm soát bóng | 56.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 21% | 1~15 | 19% | 18% |
| 8% | 6% | 16~30 | 21% | 12% |
| 14% | 21% | 31~45 | 6% | 15% |
| 12% | 14% | 46~60 | 15% | 9% |
| 16% | 13% | 61~75 | 17% | 15% |
| 37% | 22% | 76~90 | 19% | 28% |