KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Peru
24/11 03:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Comerciantes Unidos và AD Tarma vào 03:00 ngày 24/11, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
Angel Perez Madrid
90'
Joao Robin Rojas Mendoza
Gabriel Ernesto Alfaro Martinez
88'
86'
John NarvaezGerson Barreto
Gilmar ParedesPablo Ignacio Cardenas
78'
Gonzalo SanchezCarlos Saavedra
70'
64'
Nazareno BazanHernan Rengifo Trigoso
Carlos SaavedraFlavio Gutierrez
57'
Matias Eric Sen
54'
53'
Jair Reyes
52'
46'
Fernando BersanoArthur Gutierrez
Mathías CarpioAlexander Lecaros Aragon
46'
45+5'
Joao Robin Rojas Mendoza
45+4'
Jair Reyes
41'
Jair ReyesDAlessandro Montenegro
Jose Parodi
34'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
23
Villete A.
Grados C.
136
Gabriel Ernesto Alfaro Martinez
DAlessandro Montenegro
2337
Vilchez Y.
Jhair Soto
2840
Gutierrez F.
Choi G.
1625
Guzman W.
Gutierrez A.
6534
Chipao R.
Perez A.
2422
Julián Marchioni
Barreto G.
8811
Lecaros A.
Cabello C.
1420
Parodi J.
Ademar Guillermo Robles Zevallos
2917
Cardenas Baeza P.
Rojas J.
79
Matias Eric Sen
Rengifo H.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.1 |
| 15.8 | Sút cầu môn(OT) | 10.5 |
| 3.3 | Phạt góc | 3.7 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 13.1 | Phạm lỗi | 9.8 |
| 36.5% | Kiểm soát bóng | 50.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 14% | 1~15 | 10% | 11% |
| 18% | 8% | 16~30 | 18% | 9% |
| 18% | 8% | 31~45 | 10% | 19% |
| 12% | 11% | 46~60 | 16% | 19% |
| 21% | 29% | 61~75 | 18% | 14% |
| 18% | 26% | 76~90 | 26% | 26% |