KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Colombia
24/11 08:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Colombia
Cách đây
28-11
2025
America de Cali
Dep.Independiente Medellin
3 Ngày
VĐQG Colombia
Cách đây
27-11
2025
Atletico Nacional
Atletico Junior Barranquilla
3 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa America de Cali và Atletico Junior Barranquilla vào 08:00 ngày 24/11, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Rafael Andres Carrascal Avilez
89
Joel Sebastian RomeroCristian Barrios
88
Jose Cavadia
82
74
Teofilo Antonio GutierrezDidier Moreno
Marcos David Mina LucumiJhon Palacios
64
Cristian BarriosJan Lucumi
63
46
Bryan CastrillonJose Enamorado
Jan LucumiAndres Felipe Roa Estrada
40
Jose CavadiaJosen Escobar
46
Yojan GarcesGustavo Adrian Ramos Vasquez
64
71
Joel CanchimboJesus David Rivas Hernandez
74
Steven RodriguezGuillermo Paiva
86
Jean Carlos Pestana
88
Edwin HerreraJhomier Guerrero
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-1-4-1 Khách
12
Soto J.
Silveira M.
131
Bertel O.
Guerrero J.
3424
Pestana J. C.
Pena J.
984
Mosquera A.
Rivera D.
513
Castillo M.
Suarez J.
265
J.Escobar
Celis G.
2810
Carrascal R.
Rivas J.
2288
Palacios J.
Moreno D.
615
Roa A.
Chara Y.
87
Barrios C.
Enamorado J.
1020
Ramos A.
Paiva G.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.1 |
| 13.8 | Sút cầu môn(OT) | 12.1 |
| 4.7 | Phạt góc | 3.8 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 3.7 |
| 10 | Phạm lỗi | 11.8 |
| 50.7% | Kiểm soát bóng | 46.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 18% | 1~15 | 8% | 8% |
| 15% | 0% | 16~30 | 13% | 13% |
| 20% | 13% | 31~45 | 25% | 27% |
| 20% | 16% | 46~60 | 13% | 13% |
| 5% | 23% | 61~75 | 25% | 8% |
| 27% | 27% | 76~90 | 13% | 29% |