KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng Nhất Anh
29/11 22:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng Nhất Anh
Cách đây
06-12
2025
Queens Park Rangers
West Bromwich(WBA)
7 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
10-12
2025
Southampton
West Bromwich(WBA)
10 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
13-12
2025
West Bromwich(WBA)
Sheffield United
14 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
06-12
2025
Swansea City
Oxford United
7 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
10-12
2025
Swansea City
Portsmouth
10 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
13-12
2025
Stoke City
Swansea City
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa West Bromwich(WBA) và Swansea City vào 22:00 ngày 29/11, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Jayson MolumbyJosh Maja
85'
84'
Liam Cullen
76'
Liam CullenJosh Key
76'
Jay FultonMarko Stamenic
65'
Josh Key
64'
Adam IdahZan Vipotnik
55'
Ronald Pereira MartinsZeidane Inoussa
54'
Melker WidellJi Seong Eom
Aune HeggeboGeorge Campbell
52'
Aune HeggeboAlex Mowatt
47'
Krystian BielikNathaniel Phillips
46'
George CampbellAlfie Gilchrist
46'
Josh MajaIsaac Price
46'
Karlan Ahearne-GrantSamuel Iling
46'
Nathaniel Phillips
32'
11'
Ethan GalbraithGoncalo Baptista Franco
1'
Zan VipotnikGoncalo Baptista Franco
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
20
Griffiths J.
Vigouroux L.
224
Styles C.
Key J.
22
Mepham C.
Cabango B.
53
Phillips N.
Burgess C.
1514
A.Gilchrist
Tymon J.
1427
Mowatt A.
Stamenic M.
68
Molumby J.
Galbraith E.
3011
Johnston Mikey
Inoussa Z.
2721
Price I.
Franco G. B.
1722
Iling Junior S.
Eom Ji-Seong
1019
Heggebo A.
Vipotnik Z.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 0.8 |
| 1.3 | Bàn thua | 2 |
| 14.1 | Sút cầu môn(OT) | 13.9 |
| 5.1 | Phạt góc | 4.5 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 9.4 | Phạm lỗi | 9.5 |
| 50.6% | Kiểm soát bóng | 52.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 15% | 1~15 | 13% | 9% |
| 16% | 10% | 16~30 | 11% | 7% |
| 16% | 10% | 31~45 | 9% | 33% |
| 10% | 22% | 46~60 | 18% | 16% |
| 27% | 20% | 61~75 | 11% | 7% |
| 13% | 22% | 76~90 | 36% | 26% |