KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Ngoại hạng Anh
04/12 03:15
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
07-12
2025
Leeds United
Liverpool
2 Ngày
UEFA Champions League
Cách đây
10-12
2025
Inter Milan
Liverpool
5 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
13-12
2025
Liverpool
Brighton Hove Albion
9 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
06-12
2025
Manchester City
Sunderland
2 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
13-12
2025
Sunderland
Newcastle United
9 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
20-12
2025
Brighton Hove Albion
Sunderland
16 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Liverpool và Sunderland vào 03:15 ngày 04/12, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90
Luke ONienChemsdine Talbi
Federico ChiesaAlexander Isak
86
79
Lutsharel GeertruidaEnzo Le Fee
67
Chemsdine TalbiEnzo Le Fee
62
Wilson IsidorBrian Brobbey
Mohamed SalahCody Gakpo
46
Curtis JonesJoseph Gomez
65
Hugo EkitikeAlexis Mac Allister
74
Nordi Mukiele
81
Milos KerkezAndrew Robertson
86
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
5-4-1 Khách
1
Alisson
Roefs R.
226
Kerkez M.
Hume T.
324
van Dijk V.
Mukiele N.
205
Konate I.
Ballard D.
58
Szoboszlai D.
Alderete O.
1510
Mac Allister A.
Mandava R.
1738
Gravenberch R.
E.Mayenda
1218
Gakpo C.
Xhaka G.
347
Wirtz F.
Sadiki N.
2711
Salah M.
Le Fee E.
2822
Ekitike H.
Brobbey B.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.9 | Bàn thua | 1 |
| 11.1 | Sút cầu môn(OT) | 16.1 |
| 5.9 | Phạt góc | 3.5 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 10.8 |
| 59% | Kiểm soát bóng | 41.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 9% | 1~15 | 15% | 25% |
| 10% | 12% | 16~30 | 9% | 11% |
| 19% | 18% | 31~45 | 13% | 5% |
| 12% | 9% | 46~60 | 19% | 22% |
| 14% | 15% | 61~75 | 11% | 14% |
| 28% | 33% | 76~90 | 30% | 20% |