KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Úc
Cách đây
13-12
2025
Perth Glory FC
Sydney FC
8 Ngày
VĐQG Úc
Cách đây
20-12
2025
Perth Glory FC
Adelaide United FC
15 Ngày
VĐQG Úc
Cách đây
28-12
2025
Melbourne City
Perth Glory FC
22 Ngày
VĐQG Úc
Cách đây
13-12
2025
Western Sydney Wanderers
Brisbane Roar FC
7 Ngày
VĐQG Úc
Cách đây
19-12
2025
Western Sydney Wanderers
Auckland FC
13 Ngày
VĐQG Úc
Cách đây
27-12
2025
Adelaide United FC
Western Sydney Wanderers
21 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Perth Glory FC và Western Sydney Wanderers vào 17:45 ngày 05/12, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Riley FoxeWilliam Freney
90'
81'
Ruon TongyikAidan Simmons
81'
Mohamed Al-TaayDylan Dean Scicluna
Adam Taggart
77'
71'
Aydan Hammond
68'
Brandon BorelloAlou Kuol
Nicholas PenningtonSebastian Despotovski
63'
59'
Aydan HammondSteven Peter Ugarkovic
57'
Steven Peter Ugarkovic
46'
Dylan Dean SciclunaJoshua Brillante
Joshua RisdonJaiden Kucharski
46'
Trent Ostler
40'
Trent Ostler
32'
Sebastian DespotovskiJaiden Kucharski
30'
William Freney
17'

Đội hình

Chủ 4-4-2
4-4-2 Khách
29
Sutton M.
Thomas L.
20
2
C.Shamoon
Cleur G.
2
4
Wootton S.
A.Pantazopoulos
22
45
Kaltak B.
A.Bonetig
4
20
Ostler T.
Simmons A.
31
9
Kucharski J.
Ugarkovic S.
8
27
W.Freney
Brillante J.
25
18
Bozinovski R.
Thurgate A.
32
25
Despotovski S.
Kraev B.
23
34
Lawrence T.
Barbarouses K.
9
22
Taggart A.
Kuol A.
45
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
0.7Bàn thắng1
2.4Bàn thua1.3
14.1Sút cầu môn(OT)11.8
4Phạt góc5
2.9Thẻ vàng2.2
12Phạm lỗi8.1
43.6%Kiểm soát bóng52.5%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
17%26%1~1517%26%
17%10%16~3015%9%
10%16%31~4517%26%
10%16%46~6018%9%
20%10%61~7514%9%
20%19%76~9017%17%