KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Đan Mạch
06/12 01:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
09-02
2026
Vejle
Fredericia
64 Ngày
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
16-02
2026
Fredericia
Aarhus AGF
71 Ngày
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
16-02
2026
Randers FC
Fredericia
71 Ngày
Cúp Đan Mạch
Cách đây
12-12
2025
Odense BK
Aarhus AGF
6 Ngày
Cúp Đan Mạch
Cách đây
13-12
2025
Aarhus AGF
Odense BK
7 Ngày
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
09-02
2026
Aarhus AGF
Odense BK
64 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Fredericia và Odense BK vào 01:00 ngày 06/12, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
86'
Gustav GrubbeJay Roy Grot
86'
Yaya BojangMax Ejdum
Agon MucolliAdam Andersen
80'
76'
Jonah NiemiecNoah Ganaus
72'
Fiete Arp
70'
Marcus McCoyAdam Sorensen
Anders DahlSvenn Crone
69'
Jonatan LindekildeEmilio Simonsen
69'
Svenn Crone
64'
63'
Adam Andersen
Jakob JessenDaniel Freyr Kristjansson
55'
Eskild DallWilliam Madsen
55'
43'
Noah GanausMax Ejdum
Oscar BuchDaniel Freyr Kristjansson
16'
12'
Fiete Arp
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-3-1-2 Khách
1
Lamhauge M.
Myhra V.
1617
Kristjansson D. F.
Owusu L.
205
F.Rieper
Burgy N.
53
Adam Andersen
Askou J.
1312
Crone S.
Sorensen A.
310
Simonsen E.
Falk R.
86
Winther F.
Ouedraogo I.
2218
Pyndt A.
Ejdum M.
1813
Madsen W.
Arp J.-F.
797
Buch O.
Ganaus N.
177
G.Marcussen
Grot J.
31Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.9 |
| 2.6 | Bàn thua | 1.4 |
| 22 | Sút cầu môn(OT) | 10.7 |
| 4 | Phạt góc | 5.1 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 10.4 | Phạm lỗi | 11.2 |
| 40.9% | Kiểm soát bóng | 51.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 14% | 1~15 | 17% | 13% |
| 15% | 16% | 16~30 | 8% | 13% |
| 13% | 16% | 31~45 | 15% | 25% |
| 28% | 13% | 46~60 | 15% | 13% |
| 3% | 10% | 61~75 | 15% | 13% |
| 28% | 28% | 76~90 | 27% | 21% |