KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng hai Đức
06/12 19:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng hai Đức
Cách đây
13-12
2025
Arminia Bielefeld
FC Kaiserslautern
7 Ngày
Hạng hai Đức
Cách đây
21-12
2025
FC Kaiserslautern
FC Magdeburg
15 Ngày
Hạng hai Đức
Cách đây
18-01
2026
FC Kaiserslautern
Hannover 96
43 Ngày
Hạng hai Đức
Cách đây
13-12
2025
Dynamo Dresden
Eintr. Braunschweig
6 Ngày
Hạng hai Đức
Cách đây
21-12
2025
Holstein Kiel
Dynamo Dresden
15 Ngày
Hạng hai Đức
Cách đây
18-01
2026
Dynamo Dresden
Greuther Furth
43 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Kaiserslautern và Dynamo Dresden vào 19:00 ngày 06/12, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
84'
Jonas OehmichenJakob Lemmer
84'
Aljaz CasarLukas Boeder
Hofmeister D.Marlon Ritter
82'
Faride AlidouNaatan Skytta
82'
76'
Jakob LemmerLukas Boeder
70'
Stefan KutschkeLuca Herrmann
Mika Haas
70'
Daniel Hanslik
65'
63'
Konrad Faber
Marlon Ritter
63'
55'
Dominik KotherNils Froling
55'
Vinko SapinaKofi Jeremy Amoako
Marlon Ritter
52'
Florian KleinhanslPaul Joly
46'
46'
Jakob Lemmer
35'
Alexander Rossipal
Mika Haas
31'
Daniel Hanslik
26'
Naatan SkyttaDaniel Hanslik
17'
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
3-4-2-1 Khách
1
Krahl J.
T.Schreiber
137
L.Robinson
Pauli J.
134
Maxwell Gyamfi
Lukas Boeder
2931
Sirch L.
Muller F.
4222
Haas M.
Faber K.
28
S.Sahin
Amoako K. J.
66
Kunze F.
L.Herrmann
826
Joly P.
Rossipal A.
197
Ritter M.
J.Lemmer
1015
Skytta N.
Froling N.
1619
Hanslik D.
Vincent Vermeij
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 1.9 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.7 |
| 12.6 | Sút cầu môn(OT) | 14.6 |
| 5.6 | Phạt góc | 5.4 |
| 3 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 13.1 | Phạm lỗi | 11.4 |
| 49.5% | Kiểm soát bóng | 46.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 25% | 17% | 1~15 | 20% | 19% |
| 5% | 16% | 16~30 | 11% | 6% |
| 19% | 16% | 31~45 | 11% | 21% |
| 14% | 14% | 46~60 | 18% | 21% |
| 16% | 17% | 61~75 | 16% | 10% |
| 19% | 12% | 76~90 | 20% | 17% |