KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Síp
07/12 19:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Síp
Cách đây
13-12
2025
Nea Salamis
Karmiotissa Pano Polemidion
5 Ngày
Hạng 2 Síp
Cách đây
20-12
2025
Karmiotissa Pano Polemidion
APEA Akrotiriou
13 Ngày
Hạng 2 Síp
Cách đây
03-01
2026
Doxa Katokopias
Karmiotissa Pano Polemidion
27 Ngày
Hạng 2 Síp
Cách đây
13-12
2025
Agia Napa
Ethnikos Latsion
6 Ngày
Hạng 2 Síp
Cách đây
20-12
2025
Ethnikos Latsion
Nea Salamis
13 Ngày
Hạng 2 Síp
Cách đây
03-01
2026
APEA Akrotiriou
Ethnikos Latsion
27 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Karmiotissa Pano Polemidion và Ethnikos Latsion vào 19:30 ngày 07/12, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
88'
74'
Vitor Gomes
65'
65'
Ernest Slupski
38'
Giannis Bastianos
36'
Theodosis Kyprou
16'
13'
Asimenos A.
11'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 0.9 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.7 |
| 11.6 | Sút cầu môn(OT) | 15.5 |
| 4.6 | Phạt góc | 2.8 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 9 | Phạm lỗi | 8.3 |
| 51.1% | Kiểm soát bóng | 43.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 14% | 1~15 | 8% | 7% |
| 13% | 7% | 16~30 | 4% | 15% |
| 18% | 28% | 31~45 | 19% | 26% |
| 16% | 14% | 46~60 | 14% | 11% |
| 13% | 25% | 61~75 | 25% | 15% |
| 21% | 10% | 76~90 | 27% | 19% |