KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Romania
07/12 20:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Romania
Cách đây
14-12
2025
Petrolul Ploiesti
Universitaea Cluj
7 Ngày
Cúp Romania
Cách đây
17-12
2025
Universitaea Cluj
FC Otelul Galati
10 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
21-12
2025
Universitaea Cluj
Farul Constanta
14 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
15-12
2025
Hermannstadt
CS Universitatea Craiova
7 Ngày
Cúp Romania
Cách đây
17-12
2025
Dinamo Bucuresti
Hermannstadt
10 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
21-12
2025
Hermannstadt
Petrolul Ploiesti
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Universitaea Cluj và Hermannstadt vào 20:00 ngày 07/12, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Jonathan CisseIulian Cristea
77'
Andrej FabryJovo Lukic
74'
Jovo Lukic
70'
69'
Diogo BatistaIonut Ciprian Biceanu
69'
Kevin CiubotaruNana Kwame Antwi
Jovo Lukic
68'
Jovo Lukic
62'
Andrei GheorghitaVirgiliu Postolachi
60'
Gabriel SimionDorin Codrea
59'
Atanas TricaOmar El Sawy
59'
Dorin Codrea
59'
56'
Jair Tavares SilvaAlexandru Laurentiu Oroian
46'
Sergiu Florin BusMarko Gjorgjievski
Alexandru Chipciu
30'
Jovo Lukic
5'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-4-3 Khách
30
Gertmonas E.
Cabuz C.
2527
Chipciu A.
Karo A.
323
Capradossi E.
Stoica I.
46
Cristea L.
Issah S.
1624
Mikanovic D.
Antwi N.
3011
Murgia A.
I.Biceanu
298
D.Codrea
Albu D.
1393
Postolachi V.
L.Stancu
7788
O.El Sawy
Chitu A.
919
I.Macalou
Gjorgjievski M.
1917
Lukic J.
Oroian A.
51Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.9 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.6 |
| 14.4 | Sút cầu môn(OT) | 13.5 |
| 5.4 | Phạt góc | 4.8 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 2 |
| 9.2 | Phạm lỗi | 11.4 |
| 49% | Kiểm soát bóng | 45.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 11% | 1~15 | 10% | 9% |
| 6% | 9% | 16~30 | 14% | 12% |
| 27% | 16% | 31~45 | 18% | 19% |
| 20% | 21% | 46~60 | 28% | 24% |
| 6% | 11% | 61~75 | 14% | 19% |
| 27% | 28% | 76~90 | 12% | 14% |