KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
K-League Hàn Quốc
03/12 17:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
K-League Hàn Quốc
Cách đây
07-12
2025
Jeju United FC
Suwon Samsung Bluewings
3 Ngày
K-League Hàn Quốc
Cách đây
07-12
2025
Jeju United FC
Suwon Samsung Bluewings
3 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Suwon Samsung Bluewings và Jeju United FC vào 17:00 ngày 03/12, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90
Sang-Eun ShinLim Chang Woo
PauloStanislav Iljutcenko
88
Ji won ParkBruno Da Silva Costa
81
76
Min-kyu JangYuri Jonathan Vitor Coelho
67
Yuri Jonathan Vitor Coelho
46
In-Soo YuJun-ha Kim
Kim HyunKim Ji Hyun
76
Seok-hwan JangLeonardo De Andrade Silva
81
82
Byung-wook ChoiKim Seung Seop
90
Jae-hyeok OhLee Chang-Min
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-4-2 Khách
1
Kim Min-Jun
Kim Dong Joon
123
Lee Ki-Je
An Tae-Hyun
224
Andrade L.
Lim Chai-Min
2612
Kwon Wan-Kyu
Song Ju-Hun
419
Geon-hee Lee
Kim Ryun-Sung
4091
Yu In-Soo
1724
Lee Gyu-Seong
Lee Chang-Min
814
Hong Won Jin
Italo
574
Bruno Costa
Kim Jun Ha
2777
Kim Ji-Hyun
Yuri Jonathan
99
Iljutcenko S.
Nam Tae-Hee
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.1 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.7 |
| 12.6 | Sút cầu môn(OT) | 13.2 |
| 5.2 | Phạt góc | 4.8 |
| 0.9 | Thẻ vàng | 2 |
| 11.2 | Phạm lỗi | 11.7 |
| 52.5% | Kiểm soát bóng | 50% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 8% | 1~15 | 10% | 10% |
| 9% | 5% | 16~30 | 17% | 2% |
| 14% | 14% | 31~45 | 20% | 19% |
| 16% | 17% | 46~60 | 17% | 23% |
| 13% | 14% | 61~75 | 7% | 17% |
| 31% | 38% | 76~90 | 25% | 26% |